đời xưa
Định nghĩa
- Danh từ (thường dùng như trạng ngữ chỉ thời gian):
- Thời kỳ trong quá khứ xa xưa, trước đây rất lâu: "đời xưa" chỉ khoảng thời gian đã qua, thường gắn với những câu chuyện cổ tích, lịch sử hoặc truyền thuyết.
Ví dụ sử dụng
- (Thời kỳ xa xưa, tồn tại một vị vua nhân hậu.)
- (Những câu chuyện từ thời cổ xưa thường chứa đựng yếu tố thần kỳ.)
- (Con người trong quá khứ có lối sống mộc mạc hơn hiện tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đời xưa để lại": những di sản hoặc bài học từ quá khứ.
- Đời xưa để lại cho chúng ta nhiều kinh nghiệm quý báu. (Những thế hệ trước truyền lại nhiều bài học giá trị.)
"từ đời xưa": bắt nguồn từ thời cổ đại.
- Tục lệ này có từ đời xưa. (Phong tục này đã tồn tại từ thời rất lâu trước đây.)
Biến thể và từ gần giống
Ngày xưa (danh từ): thời gian trong quá khứ, thường gần hơn "đời xưa" một chút.
- Ngày xưa, tôi thường chơi ở cánh đồng này. (Trong quá khứ gần, tôi hay vui chơi ở cánh đồng.)
Thuở xưa (danh từ): thời kỳ trong quá khứ, mang sắc thái trang trọng hoặc thơ mộng.
- Thuở xưa, đất nước ta có nhiều anh hùng. (Vào thời cổ xưa, nước ta có nhiều vị anh hùng.)
Cổ đại (tính từ): thuộc về thời kỳ rất xa xưa trong lịch sử.
- Nền văn minh cổ đại đã để lại nhiều kỳ quan. (Các nền văn minh thời xa xưa có nhiều công trình vĩ đại.)
Từ đồng nghĩa
- Xưa kia: thời gian đã qua, thường dùng trong văn kể chuyện.
- Ngày trước: thời điểm trước hiện tại, không xác định rõ.
- Thời xa xưa: nhấn mạnh khoảng cách thời gian rất lớn.
Thành ngữ liên quan
Chuyện đời xưa: câu chuyện từ quá khứ, thường mang tính giáo dục hoặc giải trí.
- Bà tôi thường kể chuyện đời xưa cho cháu nghe. (Bà tôi hay kể những câu chuyện cổ tích cho các cháu.)
Đời xưa đời nay: so sánh giữa quá khứ và hiện tại.
- Đời xưa đời nay, lòng người vẫn thế. (Dù thời gian thay đổi, bản chất con người vẫn không đổi.)